tóc mây
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mái tóc đẹp, mượt mà, óng ả của phụ nữ: "tóc mây" là một từ cổ, dùng để chỉ mái tóc đẹp, mềm mại và bồng bềnh như mây, thường dành cho phụ nữ Á Đông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người thiếu nữ ấy có mái tóc mây dài thướt tha. (Cô gái ấy có mái tóc đẹp, mượt mà dài thướt tha.)
- Trong thơ ca cổ, vẻ đẹp của người con gái thường được ví với làn mây, mái tóc mây. (Trong thơ ca cổ, vẻ đẹp của người con gái thường được so sánh với làn mây, mái tóc đẹp như mây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mái tóc mây": thường đi kèm với từ "mái" để nhấn mạnh hình ảnh mái tóc.
- Nàng cúi đầu, mái tóc mây buông xõa. (Nàng cúi đầu, mái tóc đẹp mượt mà buông xõa.)
Biến thể và từ gần giống
- Tóc mượt: tóc mềm mại, bóng mượt.
- Tóc óng ả: tóc có ánh sáng, bóng đẹp.
- Mây: (nghĩa gốc) chỉ đám hơi nước trên trời, dùng để so sánh vẻ đẹp mềm mại, bồng bềnh.
Từ đồng nghĩa
- Tóc huyền: (từ cổ) chỉ mái tóc đen, dài và đẹp.
- Tóc mây và tóc huyền đều là những từ mang tính chất ước lệ, hình tượng trong văn chương cổ.
Lưu ý sử dụng
- "Tóc mây" là một từ có tính chất văn chương, ước lệ, thường xuất hiện trong thơ ca, văn học cổ hoặc cách nói trang trọng, ít dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày hiện đại.
- Từ này chủ yếu miêu tả vẻ đẹp truyền thống của phụ nữ.
- Mái tóc đẹp của phụ nữ á đông.